ghi tạc

Học thuật
Thân thiện
ghi tạc

Một người lính già ghi tạc kỷ niệm chiến tranh vào tâm trí.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khắc sâu, ghi nhớ một cách sâu sắc lâu dài vào trong trí nhớ, tâm trí: Hành động tiếp nhận lưu giữ một cách bền vững những điều quan trọng, đáng nhớ, thường những bài học, lời dạy, kỷ niệm hoặc hình ảnh ý nghĩa sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Lời dạy của thầy tôi sẽ ghi tạc mãi trong lòng. (Tôi sẽ luôn khắc ghi lời dạy của thầy .)
    • Hình ảnh người chiến sĩ hy sinh anh dũng đã được ghi tạc vào lịch sử dân tộc. (Hình ảnh đó đã được lưu giữ vĩnh viễn như một phần của lịch sử.)
    • ấy ghi tạc từng chi tiết của buổi gặp gỡ quan trọng đó. ( ấy ghi nhớ một cách chính xác sâu sắc từng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghi tạc vào tâm khảm": Thành ngữ nhấn mạnh việc ghi nhớ sâu sắc đến mức in hằn vào tâm trí, tình cảm.
    • Bài học về lòng nhân ái ấy đã được tôi ghi tạc vào tâm khảm.
  • "ghi tạc công ơn": Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, biết ơn, thể hiện sự ghi nhớ biết ơn sâu sắc.
    • Nhân dân đời đời ghi tạc công ơn các anh hùng liệt sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Khắc ghi (động từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh việc ghi nhớ như khắc vào đá, rất bền vững.
    • Tôi xin khắc ghi lời căn dặn của người.
  • Ghi lòng (động từ): Ghi nhớ trong lòng, thường dùng trong lời hứa hoặc quyết tâm.
    • Chúng tôi ghi lòng tạc dạ lời thề bảo vệ Tổ quốc.
  • In sâu (cụm động từ): Để lại ấn tượng hoặc ký ức rất sâu đậm.
    • Kỷ niệm ấy đã in sâu vào trí nhớ tôi.
Từ đồng nghĩa
  • Ghi nhớ: Nhớ, giữ lại trong trí nhớ (nghĩa rộng hơn, có thể không mang sắc thái sâu sắc, lâu dài như "ghi tạc").
  • Nhớ mãi: Nhớ mãi không quên.
  • Khắc cốt ghi tâm: Thành ngữ, nghĩa rất mạnh, chỉ việc ghi nhớ sâu sắc như khắc vào xương, ghi vào tim.
Các cụm từ liên quan
  • Ghi tạc lòng biết ơn: Thể hiện lưu giữ lòng biết ơn sâu sắc.
    • Chúng ta phải ghi tạc lòng biết ơn đối với thế hệ đi trước.
  • Được ghi tạc: Ở dạng bị động, chỉ điều đó đã trở thành ký ức không phai mờ.
    • Chiến công của họ được ghi tạc bằng bia đá.
Thành ngữ liên quan
  • Ghi lòng tạc dạ: Thành ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc ghi nhớ sâu sắc cả trong lòng (tâm trí) lẫn dạ (tâm can, tình cảm).
    • Lời thề đó, tôi nguyện ghi lòng tạc dạ suốt đời.
ghi tạc

Một người lính già ghi tạc kỷ niệm chiến tranh vào tâm trí.

  1. In sâu vào trí nhớ.